乾的 kiền đích Hán Việt: kiền đích Tổng quan làm Cấu tạo: 乾 (kiền) + 的 (đích)Hán Việtkiền đíchCấu tạo乾 + 的 · kiền + đích nghĩa thành phần: kiền + đích Nghĩa ViệtCihui làm