干尽 kiền tẫn Hán Việt: kiền tẫn Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 尽 (tẫn)Hán Việtkiền tẫnCấu tạo干 + 尽 · kiền + tẫn nghĩa thành phần: kiền + tẫn