乾硬 gān yìng · kiền ngạnh Hán Việt: kiền ngạnh · Pinyin: gān yìng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 硬 (ngạnh)Pinyingān yìngHán Việtkiền ngạnhCấu tạo乾 + 硬 · kiền + ngạnh nghĩa thành phần: kiền + ngạnh