乾絲 kiền ti Hán Việt: kiền ti Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 絲 (ti)Hán Việtkiền tiCấu tạo乾 + 絲 · kiền + ti nghĩa thành phần: kiền + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豆腐乾切成的細絲,可涼拌或烹煮成菜餚食用。EngCihui 乾絲 ānsī n. shredded pressed beancurd M:¹bāo