乾縮 gān suō · kiền súc Hán Việt: kiền súc · Pinyin: gān suō Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 縮 (súc)Pinyingān suōHán Việtkiền súcCấu tạo乾 + 縮 · kiền + súc nghĩa thành phần: kiền + súc Nghĩa EngCihui 乾縮 ānsuō attr. withered