干纲 kiền cương Hán Việt: kiền cương Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 纲 (cương)Hán Việtkiền cươngCấu tạo干 + 纲 · kiền + cương nghĩa thành phần: kiền + cương Nghĩa EngCihui 乾綱 iángāng n. 1. sovereign's power 2. husband's authority over wife