乾耗

gàn hào kiền háo

Hán Việt: kiền háo · Pinyin: gàn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (háo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只是白白浪費時間,卻沒有辦法解決問題。如:「與其坐困愁城乾耗下去,不如試著尋找具體的解決辦法。」