干胏 kiền chỉ Hán Việt: kiền chỉ Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 胏 (chỉ)Hán Việtkiền chỉCấu tạo干 + 胏 · kiền + chỉ nghĩa thành phần: kiền + chỉ