乾象 kiền tượng Hán Việt: kiền tượng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 象 (tượng)Hán Việtkiền tượngCấu tạo乾 + 象 · kiền + tượng nghĩa thành phần: kiền + tượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天象。《後漢書.卷六八.郭太傳》:「夜觀乾象,晝察人事。」《三國演義》第八回:「夜觀乾象,漢家氣數已盡。」EngCihui 乾象 qiánxiàng n. celestial phenomena