乾造

kiền tạo

Hán Việt: kiền tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。星命家稱男命的八字為「乾造」。

Eng

  • Cihui 乾造 iánzào n. a male's horoscope (fortune telling)