乾道

kiền đạo

Hán Việt: kiền đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.剛健的道,即天道。《易經.乾卦》:「乾道變化,各正性命。」 2.宋時西夏惠宗的年號(西元1069~1070)。 3.宋孝宗的年號。(西元1165~1173)。

Eng

  • Cihui 乾道 iándào n. ways of heaven; natural law