乾重
kiền trọng
Hán Việt: kiền trọng
Tổng quan
trọng lượng khô; trọng lượng ròng (trọng lượng máy bay không bao gồm nhiên liệu)。航空發動機本身的重量,包括發動機運轉所需的全部必要的附件及其傳動裝置,但不包括滑油、燃油及冷卻液。
Nghĩa
Việt
- Cihui trọng lượng khô; trọng lượng ròng (trọng lượng máy bay không bao gồm nhiên liệu)。航空發動機本身的重量,包括發動機運轉所需的全部必要的附件及其傳動裝置,但不包括滑油、燃油及冷卻液。