乾量

kiền lượng

Hán Việt: kiền lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示非液體物品的體積單位。

Eng

  • Cihui 乾量 ānliàng n. dry measure