干阳殿 kiền dương điện Hán Việt: kiền dương điện Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 阳 (dương) + 殿 (điện)Hán Việtkiền dương điệnCấu tạo干 + 阳 + 殿 · kiền + dương + điện nghĩa thành phần: kiền + dương + điện