干隐 kiền ẩn Hán Việt: kiền ẩn Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 隐 (ẩn)Hán Việtkiền ẩnCấu tạo干 + 隐 · kiền + ẩn nghĩa thành phần: kiền + ẩn