干食 kiền thực Hán Việt: kiền thực Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 食 (thực)Hán Việtkiền thựcCấu tạo干 + 食 · kiền + thực nghĩa thành phần: kiền + thực Nghĩa jaJMdict dry rot|dry corrosion