乾餱

gàn hóu kiền hầu

Hán Việt: kiền hầu · Pinyin: gàn hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (hầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乾食。如今日的茶食點心之類。《詩經.小雅.伐木》:「民之失德,乾餱以愆」。