干松
kiền tùng
Hán Việt: kiền tùng
Tổng quan
khô; khô xốp。乾燥鬆散。 躺在乾鬆的草堆上曬太陽。 nằm trên đống cỏ khô phơi nắng.
Nghĩa
Việt
- Cihui khô; khô xốp。乾燥鬆散。 躺在乾鬆的草堆上曬太陽。 nằm trên đống cỏ khô phơi nắng.
Hán Việt: kiền tùng
khô; khô xốp。乾燥鬆散。 躺在乾鬆的草堆上曬太陽。 nằm trên đống cỏ khô phơi nắng.