亂丟
loạn đâu
Hán Việt: loạn đâu · Pinyin: luàn diū
Tổng quan
vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.) | để đồ đạc lung tung
Nghĩa
Việt
- Cihui vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.) | để đồ đạc lung tung
Eng
- CC-CEDICT to discard in the wrong place (cigarette butts etc)|to leave one's things lying around
- Cihui 亂丟 uàndiū v. throw pell-mell/helter-skelter