亂乎 luàn hū·loạn hồ Hán Việt: loạn hồ · Pinyin: luàn hū Tổng quan hỗn loạn 新华 · Tân Hoa Đại lục 混乱。也作乱糊。 Cấu tạo: 亂 (loạn) + 乎 (hồ)Pinyinluàn hūHán Việtloạn hồTừ loạitínhCấu tạo亂 + 乎 · loạn + hồ nghĩa thành phần: loạn + hồ Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵 · 亂寫