亂人 luàn rén · loạn nhân Hán Việt: loạn nhân · Pinyin: luàn rén Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 人 (nhân)Pinyinluàn rénHán Việtloạn nhânCấu tạo亂 + 人 · loạn + nhân nghĩa thành phần: loạn + nhân