亂兒

luàn ér loạn nhi

Hán Việt: loạn nhi · Pinyin: luàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍事、差錯。如:「昨兒那批貨出亂兒了!」