亂命 luàn mìng · loạn mệnh Hán Việt: loạn mệnh · Pinyin: luàn mìng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 命 (mệnh)Pinyinluàn mìngHán Việtloạn mệnhCấu tạo亂 + 命 · loạn + mệnh nghĩa thành phần: loạn + mệnh Nghĩa EngCihui 亂命 uànmìng n. instructions given when non compos mentis