亂塞
loạn tắc
Hán Việt: loạn tắc
Tổng quan
sự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, giúp ai bắt đầu, ((thường) + along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi, (thông tục) để nhét, đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, giúp ai bắt đầu, ((thường) + along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi, (thông tục) để nhét, đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường