亂奏

loạn tấu

Hán Việt: loạn tấu

Tổng quan

tiếng bập bung (của đàn ghita...), gãi, búng bập bung (đàn ghita...)

Cấu tạo: (loạn) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng bập bung (của đàn ghita...), gãi, búng bập bung (đàn ghita...)