亂婚

loạn hôn

Hán Việt: loạn hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (hôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類學指在原始社會中,婚姻制度建立之前,男女間無秩序、規則的結合。

Eng

  • Cihui 亂婚 uànhūn n. incestuous marriage