亂岔岔 loạn xóa xóa Hán Việt: loạn xóa xóa Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 岔 (xóa) + 岔 (xóa)Hán Việtloạn xóa xóaCấu tạo亂 + 岔 + 岔 · loạn + xóa + xóa nghĩa thành phần: loạn + xóa + xóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雜亂無章的樣子。如:「這屋子亂岔岔的!」EngCihui 亂岔岔 uànchàchà v.p. <topo.> haphazard, jumbled