亂心 luàn xīn · loạn tâm Hán Việt: loạn tâm · Pinyin: luàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 心 (tâm)Pinyinluàn xīnHán Việtloạn tâmCấu tạo亂 + 心 · loạn + tâm nghĩa thành phần: loạn + tâm Nghĩa ViệtCihui loạn tâm (雜語)心念散亂,不住於一處也。勝鬘寶窟下本曰:「心不住於一境名為亂心。」☸