亂心 luàn xīn·loạn tâm Hán Việt: loạn tâm · Pinyin: luàn xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.作乱的心思。 Cấu tạo: 亂 (loạn) + 心 (tâm)Pinyinluàn xīnHán Việtloạn tâmCấu tạo亂 + 心 · loạn + tâm nghĩa thành phần: loạn + tâm Nghĩa ViệtCihui (雜語)心念散亂,不住於一處也。勝鬘寶窟下本曰:「心不住於一境名為亂心。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵