亂想

loạn tưởng

Hán Việt: loạn tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạn tưởng (術語)散亂放逸之心想也。謂一切之煩惱。楞嚴經七曰:「和合氣成八萬四千飛沈亂想。」增一阿含經一曰:「去眾亂想,逮沙門果。」☸

Eng

  • Cihui 亂想 uànxiǎng v. think aimlessly; daydream