亂摸

loạn mạc

Hán Việt: loạn mạc

Tổng quan

sờ loạn

Cấu tạo: (loạn) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sờ loạn

Eng

  • Cihui 亂摸 uànmō v. grope blindly