亂政
loạn chánh
Hán Việt: loạn chánh · Pinyin: luàn zhèng
Tổng quan
làm suy đồi chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui làm suy đồi chính trị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 败坏政治; 腐败的政治。暴政; 治理政事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.败坏政治。 2.腐败的政治。暴政。 3.治理政事。
Eng
- CC-CEDICT to corrupt politics
- Cihui to corrupt politics