亂朝 luàn cháo · loạn triêu Hán Việt: loạn triêu · Pinyin: luàn cháo Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 朝 (triêu)Pinyinluàn cháoHán Việtloạn triêuCấu tạo亂 + 朝 · loạn + triêu nghĩa thành phần: loạn + triêu