亂根 luàn gēn · loạn căn Hán Việt: loạn căn · Pinyin: luàn gēn Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 根 (căn)Pinyinluàn gēnHán Việtloạn cănCấu tạo亂 + 根 · loạn + căn nghĩa thành phần: loạn + căn