亂氣 luàn qì · loạn khí Hán Việt: loạn khí · Pinyin: luàn qì Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 氣 (khí)Pinyinluàn qìHán Việtloạn khíCấu tạo亂 + 氣 · loạn + khí nghĩa thành phần: loạn + khí