亂源 luàn yuán · loạn nguyên Hán Việt: loạn nguyên · Pinyin: luàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 源 (nguyên)Pinyinluàn yuánHán Việtloạn nguyênCấu tạo亂 + 源 · loạn + nguyên nghĩa thành phần: loạn + nguyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禍亂、亂事的根源。如:「過於功利的價值觀,正是今日社會經濟騷動的亂源。」