亂烘 luàn hōng · loạn hồng Hán Việt: loạn hồng · Pinyin: luàn hōng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 烘 (hồng)Pinyinluàn hōngHán Việtloạn hồngCấu tạo亂 + 烘 · loạn + hồng nghĩa thành phần: loạn + hồng