乱烘烘 loạn hồng hồng Hán Việt: loạn hồng hồng Tổng quan Cấu tạo: 乱 (loạn) + 烘 (hồng) + 烘 (hồng)Hán Việtloạn hồng hồngCấu tạo乱 + 烘 + 烘 · loạn + hồng + hồng nghĩa thành phần: loạn + hồng + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 騷亂的樣子。元.關漢卿《蝴蝶夢》第四折:「我叫化的亂烘烘一陌紙,拾得粗坌坌幾根柴。」《紅樓夢》第一三回:「亂烘烘人來人往,裡面哭聲搖山振岳。」也作「亂哄哄」。