亂烽 luàn fēng · loạn phong Hán Việt: loạn phong · Pinyin: luàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 烽 (phong)Pinyinluàn fēngHán Việtloạn phongCấu tạo亂 + 烽 · loạn + phong nghĩa thành phần: loạn + phong