亂砍 luàn kǎn · loạn khảm Hán Việt: loạn khảm · Pinyin: luàn kǎn Tổng quan chém lung tung Cấu tạo: 亂 (loạn) + 砍 (khảm)Pinyinluàn kǎnHán Việtloạn khảmCấu tạo亂 + 砍 · loạn + khảm nghĩa thành phần: loạn + khảm Nghĩa ViệtCihui chém lung tung