亂絲
loạn ti
Hán Việt: loạn ti · Pinyin: luàn sī
Tổng quan
tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi
Nghĩa
Việt
- Cihui tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi
- Cihui loạn ti: tơ rối
Hán Việt: loạn ti · Pinyin: luàn sī
tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi