亂色 luàn sè · loạn sắc Hán Việt: loạn sắc · Pinyin: luàn sè Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 色 (sắc)Pinyinluàn sèHán Việtloạn sắcCấu tạo亂 + 色 · loạn + sắc nghĩa thành phần: loạn + sắc