亂花狂 loạn hoa cuồng Hán Việt: loạn hoa cuồng Tổng quan thói tiêu hoang Cấu tạo: 亂 (loạn) + 花 (hoa) + 狂 (cuồng)Hán Việtloạn hoa cuồngCấu tạo亂 + 花 + 狂 · loạn + hoa + cuồng nghĩa thành phần: loạn + hoa + cuồng Nghĩa ViệtCihui thói tiêu hoang