亂行

luàn xíng loạn hành

Hán Việt: loạn hành · Pinyin: luàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạn hạnh (雜語)亂暴放逸之行也。☸

Eng

  • Cihui 亂行 uànxíng v. act foolishly/recklessly