亂辭 luàn cí · loạn từ Hán Việt: loạn từ · Pinyin: luàn cí Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 辭 (từ)Pinyinluàn cíHán Việtloạn từCấu tạo亂 + 辭 · loạn + từ nghĩa thành phần: loạn + từ