亂邦

luàn bāng loạn bang

Hán Việt: loạn bang · Pinyin: luàn bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治或社會極不安定的邦國。《論語.泰伯》:「危邦不入,亂邦不居。」也稱為「亂國」。

Eng

  • Cihui 亂邦 uànbāng v.o. endanger the country ◆n. country in disorder