亂飛 loạn phi Hán Việt: loạn phi Tổng quan bay loạn Cấu tạo: 亂 (loạn) + 飛 (phi)Hán Việtloạn phiCấu tạo亂 + 飛 · loạn + phi nghĩa thành phần: loạn + phi Nghĩa ViệtCihui bay loạnEngCihui 亂飛 uànfēi v. fly about haphazardly