亂體 luàn tǐ · loạn thể Hán Việt: loạn thể · Pinyin: luàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 體 (thể)Pinyinluàn tǐHán Việtloạn thểCấu tạo亂 + 體 · loạn + thể nghĩa thành phần: loạn + thể