了事环 liễu sự hoàn Hán Việt: liễu sự hoàn Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 事 (sự) + 环 (hoàn)Hán Việtliễu sự hoànCấu tạo了 + 事 + 环 · liễu + sự + hoàn nghĩa thành phần: liễu + sự + hoàn