了事环 liễu sự hoàn Hán Việt: liễu sự hoàn Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 事 (sự) + 环 (hoàn)Hán Việtliễu sự hoànCấu tạo了 + 事 + 环 · liễu + sự + hoàn nghĩa thành phần: liễu + sự + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰馬鞍上擱兵器的銅鐵環。《水滸傳》第八四回:「那天山勇在馬上把了事環帶住,趲馬出陣。」