了亮 liễu lượng Hán Việt: liễu lượng Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 亮 (lượng)Hán Việtliễu lượngCấu tạo了 + 亮 · liễu + lượng nghĩa thành phần: liễu + lượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明快俐落。如:「這人行事談話一向了亮。」EngCihui 了亮 iǎoliàng s.v. clear; distinct; obvious